Nghĩa chính
- Giống chó nhỏ và nhanh nhẹn đến từ Nhật Bản, ban đầu được nuôi nhằm mục đích săn bắtdanh từA dog of a small, agile Japanese breed originally used for hunting.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Shiba InuDạng gốc (base form)
- shiba inusSố nhiều (plural)
- Shiba InusSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , 1,000 .
- .
- Sami's .