Dịch

Shiba Inu

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giống chó nhỏ và nhanh nhẹn đến từ Nhật Bản, ban đầu được nuôi nhằm mục đích săn bắtdanh từA dog of a small, agile Japanese breed originally used for hunting.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Shiba InuDạng gốc (base form)
  2. shiba inusSố nhiều (plural)
  3. Shiba InusSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , 1,000 .
  • .
  • Sami's .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhật柴犬shibainu

AI