Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shibe
danh từ
(noun)
US
/
ʃ
iː
b
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Shiba Inu
danh từ
A Shiba Inu.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shibe
Dạng gốc
(base form)
shibe
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Shiba Inu
1
Shiba Inu
1
Shiba Inu