Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đồng nghĩa với Shiitetính từSynonym of Shiite.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Shi'iDạng gốc (base form)
- Shi'isSố nhiều (plural)
- more Shi'iSo sánh hơn (comparative)
- most Shi'iSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Shi'i Islamdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Shi'a Islam |
| Shi'i Muslimtính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Đồng nghĩa với Shiite |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với Shiite
- Synonym of Shiite.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa