Dịch

Shi'i

tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈʃiːi/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với Shiitetính từSynonym of Shiite.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Shi'iDạng gốc (base form)
  2. Shi'isSố nhiều (plural)
  3. more Shi'iSo sánh hơn (comparative)
  4. most Shi'iSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

Shi'i Islamdanh từ riêngĐồng nghĩa với Shi'a Islam
Shi'i Muslimtính từ, danh từĐồng nghĩa với Shiite

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với Shiite
  1. Synonym of Shiite.

AI