Sheets
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Sheetsdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SheetsDạng gốc (base form)
- SheetsesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| under the sheetscụm giới từ | cụm giới từ | Ở trạng thái nghỉ ngơi hoặc ngủ |
| in sheetscụm giới từ | cụm giới từ | Mưa hoặc lượng mưa khác, rất khó khăn |
| three sheetstính từ | tính từ | Dạng tỉnh lược của three sheets to the wind |
| three sheets to the windtính từ | tính từ | Không ổn định vì uống rượu |
| hit the sheetsđộng từ | động từ | Đi ngủ |
| split the sheetsđộng từ | động từ | Ly hôn |
| balance the sheetsđộng từ | động từ | Cải thiện tình hình tài chính của một tổ chức hoặc cá nhân để họ không còn hoạt động thua lỗ |
| between the sheetscụm giới từ | cụm giới từ | Đồng nghĩa với in the sack |