Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
under the sheets
cụm giới từ
(prepositional phrase)
UK
/ˈ
ʌ
n
d
ə
ð
ə
ˈ
ʃ
iː
t
s
/
US
/ˈ
ʌ
n
d
ɚ
ð
ə
ˈ
ʃ
i
t
s
/
Nghĩa chính
1
Ở trạng thái nghỉ ngơi hoặc ngủ
cụm giới từ
In a state of rest or sleep.
2
Đang trong trạng thái hoạt động thân mật hoặc tình dục
cụm giới từ
In a state of intimate or sexual activity.
Ví dụ
Who
is
hiding
under
the
sheets
?
Pinocchio
hid
his
face
under
the
sheets
.
I
got
under
the
sheets
smiling
and
happy
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Ở trạng thái nghỉ ngơi hoặc ngủ
2
Đang trong trạng thái hoạt động thân mật hoặc tình dục
1
Ở trạng thái nghỉ ngơi hoặc ngủ
2
Đang trong trạng thái hoạt động thân mật hoặc tình dục
1
Ở trạng thái nghỉ ngơi hoặc ngủ
2
Đang trong trạng thái hoạt động thân mật hoặc tình dục