Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
in sheets
cụm giới từ
(prepositional phrase)
UK
/
ɪ
n
ˈ
ʃ
iː
t
s
/
US
/
ɪ
n
ˈ
ʃ
i
t
s
/
Nghĩa chính
1
Mưa hoặc lượng mưa khác, rất khó khăn
cụm giới từ
Of rain or other precipitation, very hard.
Ví dụ
The
rain
was
pouring
down
in
sheets
.
The
rain
was
coming
down
in
sheets
.
The
rain
is
coming
down
in
sheets
.
Xem thêm 1 ví dụ
AI
1
Mưa hoặc lượng mưa khác
1
Mưa hoặc lượng mưa khác
1
Mưa hoặc lượng mưa khác