Sharif
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngA surname from Arabic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SharifDạng gốc (base form)
- SharifsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Haram al-Sharifdanh từ riêng | danh từ riêng | Núi Đền; thánh địa cao quý |
| Sharif Khanehdanh từ riêng | danh từ riêng | Cách viết cũ của Sharafkhaneh, Iran |
| Mazar-i-Sharifdanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố, thủ phủ của tỉnh Balkh, Afghanistan |
| Shariff Aguakdanh từ riêng | danh từ riêng | Đô thị của Maguindanao del Sur, Philippines |
| Shariff Kabunsuandanh từ riêng | danh từ riêng | Tỉnh cũ của Philippines |
| Mazar-e-Sharif | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- , , 83.
- Pakistan’s Shehbaz 17 () , , .
- , , , , Shehbaz , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc SharifNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha