Dịch

Sharif

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngA surname from Arabic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SharifDạng gốc (base form)
  2. SharifsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Haram al-Sharifdanh từ riêngNúi Đền; thánh địa cao quý
Sharif Khanehdanh từ riêngCách viết cũ của Sharafkhaneh, Iran
Mazar-i-Sharifdanh từ riêngThành phố, thủ phủ của tỉnh Balkh, Afghanistan
Shariff Aguakdanh từ riêngĐô thị của Maguindanao del Sur, Philippines
Shariff Kabunsuandanh từ riêngTỉnh cũ của Philippines
Mazar-e-SharifChưa có nghĩa

Ví dụ

  • , , 83.
  • Pakistan’s Shehbaz 17 () , , .
  • , , , , Shehbaz , , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpشَرِيفšarīf

Cùng gốc (doublet)sharifshereef

Ngôn ngữ khác

AI