Shariff
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngA surname from Arabic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ShariffDạng gốc (base form)
- ShariffsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Shariff Aguakdanh từ riêng | danh từ riêng | Đô thị của Maguindanao del Sur, Philippines |
| Shariff Kabunsuandanh từ riêng | danh từ riêng | Tỉnh cũ của Philippines |