Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jerife
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/xeˈɾife/
Nghĩa chính
1
Sharif (tước hiệu)
danh từ
sharif
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jerife
Dạng gốc
(base form)
jerife
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sharif
Tước hiệu Ả Rập
AI
1
Sharif (tước hiệu)
1
Sharif (tước hiệu)
1
Sharif (tước hiệu)