Dịch

jerife

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/xeˈɾife/

Nghĩa chính

  1. Sharif (tước hiệu)danh từsharif

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jerifeDạng gốc (base form)
  2. jerifesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI