Dịch

sharifa

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vợ của một sharifdanh từThe wife of a sharif.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sharifaDạng gốc (base form)
  2. sharifasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpشَرِيفَةšarīfa

AI