Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sharifa
danh từ
(noun)
/
ʃ
ə
ˈ
r
iː
f
ə
/
Nghĩa chính
1
Vợ của một sharif
danh từ
The wife of a sharif.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sharifa
Dạng gốc
(base form)
sharifa
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ả Rập
شَرِيفَة
šarīfa
AI
1
Vợ của một sharif
1
Vợ của một sharif
1
Vợ của một sharif