Dịch

Shar'i

tính từ (adjective)
/ˈʃɑːɹi/

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến Shar hoặc Shari'atính từOf or relating to the Shar or Shari'a.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Shar-i

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpشَرْعِيّšarʕiyy

AI