Shady
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ShadyDạng gốc (base form)
- ShadysSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)Shady CoveThành phố ở Quận Jackson, Oregon, Hoa Kỳkeep shadyỞ trong sự che giấuShady CreekĐịa phương ở Shire of Baw Baw, phía đông nam Victoria, AustraliaShady ValleyCộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Johnson, Tennessee, Hoa Kỳon the shady side ofNgoài (một độ tuổi nhất định); già hơnshady spotChỗ râm mát
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung