Severe
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Severedanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SevereDạng gốc (base form)
- SeveresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| severe teadanh từ | danh từ | Bữa tối thịnh soạn, ít trang trọng hơn bữa tối, thường bao gồm nhiều món ăn nấu chín dùng kèm với trà |
| severe cleardanh từ | danh từ | Thời tiết sáng sủa đến mức tầm nhìn gần như không bị cản trở |
| severe acute respiratory syndromedanh từ | danh từ | Hội chứng hô hấp cấp tính nặng |
| severe galedanh từ | danh từ | Cơn bão gió dữ dội |
| severe acne | Mụn trứng cá nặng | |
| severe pain | Đau đớn dữ dội | |
| severe adhd | Chứng ADHD nặng | |
| severe ptsd | Chứng PTSD nặng |
Họ từ (word family)
cùng gốc SevereNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha