Dịch

Severe

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ Severedanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SevereDạng gốc (base form)
  2. SeveresSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

severe teadanh từBữa tối thịnh soạn, ít trang trọng hơn bữa tối, thường bao gồm nhiều món ăn nấu chín dùng kèm với trà
severe cleardanh từThời tiết sáng sủa đến mức tầm nhìn gần như không bị cản trở
severe acute respiratory syndromedanh từHội chứng hô hấp cấp tính nặng
severe galedanh từCơn bão gió dữ dội
severe acneMụn trứng cá nặng
severe painĐau đớn dữ dội
severe adhdChứng ADHD nặng
severe ptsdChứng PTSD nặng

AI