Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
severe clear
danh từ
(noun)
UK
/
s
ɪ
ˈ
v
ɪə
ˈ
k
l
ɪə
/
US
/
s
ɪ
ˈ
v
ɪ
ɹ ˈ
k
l
ɪ
ɚ/
Nghĩa chính
1
Thời tiết sáng sủa đến mức tầm nhìn gần như không bị cản trở
danh từ
Weather so bright that visibility is practically unhindered.
AI
1
Thời tiết sáng sủa đến mức tầm nhìn gần như không bị cản trở
1
Thời tiết sáng sủa đến mức tầm nhìn gần như không bị cản trở
1
Thời tiết sáng sủa đến mức tầm nhìn gần như không bị cản trở