Dịch

Scyth

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người Scythiadanh từA Scythian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ScythDạng gốc (base form)
  2. ScythsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Scytho-tiền tốLiên quan đến Scythia, Scythian hoặc người Scythia
scythe downđộng từDùng bạo lực làm cho ngã xuống

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI