Dịch

escita

C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/eˈsita/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người Scythiatính từScythian

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. escitaDạng gốc (base form)
  2. escitasGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người Scythia
  1. Scythian

AI