escita
C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/eˈsita/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người Scythiatính từScythian
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- escitaDạng gốc (base form)
- escitasGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người Scythia
- Scythian
Họ từ (word family)
cùng gốc escitaTừ liên quan (related word)