Dịch

scytheman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người sử dụng lưỡi hái; một cái máy cắt cỏdanh từOne who uses a scythe; a mower.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. scythemanDạng gốc (base form)
  2. scythemen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , Monmouth's ,
  • " , ."

AI