Dịch

Sargasso

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng tỉnh lược của Sargasso Seadanh từ riêngEllipsis of Sargasso Sea.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SargassoDạng gốc (base form)
  2. SargassosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Sargasso Seadanh từ riêngKhu vực kéo dài ở giữa Bắc Đại Tây Dương, được bao quanh bởi các dòng hải lưu
sargasso weeddanh từĐồng nghĩa với sargasso

Ngôn ngữ khác

AI