Nghĩa chính
- Dạng tỉnh lược của Sargasso Seadanh từ riêngEllipsis of Sargasso Sea.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SargassoDạng gốc (base form)
- SargassosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sargasso Seadanh từ riêng | danh từ riêng | Khu vực kéo dài ở giữa Bắc Đại Tây Dương, được bao quanh bởi các dòng hải lưu |
| sargasso weeddanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với sargasso |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha