Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sargazo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/saɾˈɡaθo/
Nghĩa chính
1
Sargasso, gulfweed (tảo nâu)
danh từ
sargasso, gulfweed (brown algae)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sargazo
Dạng gốc
(base form)
sargazo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sargasso
Loại tảo nâu thuộc chi Sargassum, tạo thành những khối lớn, nổi
Sargasso
Dạng tỉnh lược của Sargasso Sea
AI
1
Sargasso
1
Sargasso
1
Sargasso