Dịch

sargasso weed

danh từ (noun)
US/sɑɹˈɡæsoʊ ˈwid/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với sargassodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of sargasso (“a brown alga, of the genus Sargassum, that forms large, floating masses”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sargasso weedDạng gốc (base form)
  2. sargasso weedsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI