Dịch

Saracenic

tính từ (adjective)
/ˌsæɹəˈsɛnɪk/

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến Saracenstính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to the Saracens.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

saracenic ointmentdanh từHỗn hợp thủy ngân, nhiều loại thảo mộc và chất béo, ban đầu được sử dụng để điều trị bệnh phong, sau đó được áp dụng cho các trường hợp mắc bệnh giang mai

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ,
  • ,

AI