Nghĩa chính
- Liên quan đến Saracenstính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to the Saracens.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| saracenic ointmentdanh từ | danh từ | Hỗn hợp thủy ngân, nhiều loại thảo mộc và chất béo, ban đầu được sử dụng để điều trị bệnh phong, sau đó được áp dụng cho các trường hợp mắc bệnh giang mai |