Santali
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Tiếng Santaldanh từThe Austroasiatic language spoken by the Santals.
- Liên quan đến Santals, hoặc ngôn ngữ của họtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to the Santals, or their language.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| santalic aciddanh từ | danh từ | Một loại thuốc nhuộm kết tinh màu đỏ, có thành phần không chắc chắn, thu được từ gỗ đàn hương |