Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Santalike
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống ông già Noel
tính từ
Resembling Santa Claus.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Santalike
Dạng gốc
(base form)
more Santalike
So sánh hơn
(comparative)
most Santalike
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
Santa
+
-like
AI
1
Giống ông già Noel
1
Giống ông già Noel
1
Giống ông già Noel