Dịch

santalic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Của, hoặc liên quan đến gỗ đàn hươngtính từof, or relating to sandalwood

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. santalicDạng gốc (base form)
  2. more santalicSo sánh hơn (comparative)
  3. most santalicSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

santalic aciddanh từMột loại thuốc nhuộm kết tinh màu đỏ, có thành phần không chắc chắn, thu được từ gỗ đàn hương

AI