santalic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Của, hoặc liên quan đến gỗ đàn hươngtính từof, or relating to sandalwood
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- santalicDạng gốc (base form)
- more santalicSo sánh hơn (comparative)
- most santalicSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| santalic aciddanh từ | danh từ | Một loại thuốc nhuộm kết tinh màu đỏ, có thành phần không chắc chắn, thu được từ gỗ đàn hương |