Dịch

Sant

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SantDạng gốc (base form)
  2. SantsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Sant Matdanh từ riêngPhong trào tâm linh bắt nguồn từ tiểu lục địa Ấn Độ vào thế kỷ 13 CN
Sant Kabir Nagardanh từ riêngHuyện thuộc phân khu Basti, Uttar Pradesh, Ấn Độ. Trụ sở chính: Khalilabad

AI