Sant
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SantDạng gốc (base form)
- SantsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sant Matdanh từ riêng | danh từ riêng | Phong trào tâm linh bắt nguồn từ tiểu lục địa Ấn Độ vào thế kỷ 13 CN |
| Sant Kabir Nagardanh từ riêng | danh từ riêng | Huyện thuộc phân khu Basti, Uttar Pradesh, Ấn Độ. Trụ sở chính: Khalilabad |
Họ từ (word family)
cùng gốc SantNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha