Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Sangrail
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Chén Thánh
danh từ riêng
The Holy Grail.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
saint
grail
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
grial
Chén thánh
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
Seint Graal
từ tiếng Pháp cổ
saint graal
AI
1
Chén Thánh
1
Chén Thánh
1
Chén Thánh