grial
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈɡɾjal/
Nghĩa chính
- Chén thánhdanh từgrail
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- grialDạng gốc (base form)
- grialesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| santo grialdanh từ | danh từ | Chén thánh |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh