Sandwich Island
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tên cũ của Efatedanh từ riêngFormer name of Efate.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sandwich Islandsdanh từ riêng | danh từ riêng | Tên ban đầu của quần đảo thuộc 19 quần đảo Hawaii |
| Sandwich Islanderdanh từ | danh từ | Người đến từ Quần đảo Sandwich ngày nay được gọi là Hawaii. Được thay thế bằng tiếng Hawaii |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Tên cũ của đảo Manuae
- Former name of Manuae Island.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)