Dịch

Sandwich Islands

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên ban đầu của quần đảo thuộc 19 quần đảo Hawaiidanh từ riêngAn early name for the archipelago of nineteen Hawaiian Islands.

Cụm từ (phrase)

South Sandwich Islandsdanh từ riêngChuỗi đảo ở phía nam Đại Tây Dương, một phần của Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich, Vương quốc Anh, một lãnh thổ hải ngoại của Anh
South Georgia and the South Sandwich Islandsdanh từ riêngHai quần đảo bao gồm một lãnh thổ hải ngoại của Vương quốc Anh ở phía nam Đại Tây Dương. Một lãnh thổ gồm các hòn đảo khắc nghiệt, bao gồm nhóm đảo Nam Georgia và chuỗi Quần đảo Nam Sandwich

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI