Dịch

Sama

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SamaDạng gốc (base form)
  2. SamasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

-samahậu tốĐược thêm vào tên hoặc biệt hiệu của một người để truyền đạt danh dự và sự tôn trọng
sama-samatính từGiống nhau; giống hệt nhau

AI