Dịch

-sama

hậu tố

Nghĩa chính

  1. Được thêm vào tên hoặc biệt hiệu của một người để truyền đạt danh dự và sự tôn trọnghậu tốAppended to a person's name or nickname to convey honour and respect.

Cụm từ (phrase)

sama-samatính từGiống nhau; giống hệt nhau

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhậtさま-sama

AI