-sama
hậu tố
Nghĩa chính
- Được thêm vào tên hoặc biệt hiệu của một người để truyền đạt danh dự và sự tôn trọnghậu tốAppended to a person's name or nickname to convey honour and respect.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sama-samatính từ | tính từ | Giống nhau; giống hệt nhau |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Nhậtさま-sama