Sailor
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SailorDạng gốc (base form)
- SailorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sailor hatdanh từ | danh từ | Mũ rơm có vành rộng, trước đây được các thủy thủ đội và là món đồ thời trang phổ biến ở thế kỷ 19 |
| sailor suitdanh từ | danh từ | Bộ đồ thủy thủ |
| blue sailordanh từ | danh từ | Rau diếp xoăn thông thường (Cichorium intybus) |
| sailor divedanh từ | danh từ | Cú lao đầu tiên với cơ thể thẳng và hai tay ở hai bên |
| sailor skirtdanh từ | danh từ | Chiếc váy tạo thành một phần của đồng phục thủy thủ fuku |
| sailor mouthdanh từ | danh từ | Có xu hướng sử dụng ngôn ngữ thô tục |
| paper sailordanh từ | danh từ | Nautilus (nhuyễn thể biển) |
| sailor plantdanh từ | danh từ | Cây Saxifraga stolonifera |
Họ từ (word family)
cùng gốc SailorNgôn ngữ khác
Ví dụ
- ?
- " ." " ?" " ."