Dịch

Sailor

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SailorDạng gốc (base form)
  2. SailorsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sailor hatdanh từMũ rơm có vành rộng, trước đây được các thủy thủ đội và là món đồ thời trang phổ biến ở thế kỷ 19
sailor suitdanh từBộ đồ thủy thủ
blue sailordanh từRau diếp xoăn thông thường (Cichorium intybus)
sailor divedanh từCú lao đầu tiên với cơ thể thẳng và hai tay ở hai bên
sailor skirtdanh từChiếc váy tạo thành một phần của đồng phục thủy thủ fuku
sailor mouthdanh từCó xu hướng sử dụng ngôn ngữ thô tục
paper sailordanh từNautilus (nhuyễn thể biển)
sailor plantdanh từCây Saxifraga stolonifera

AI