Nghĩa chính
- Có xu hướng sử dụng ngôn ngữ thô tụcdanh từA propensity to use vulgar language.
- Người thường xuyên sử dụng ngôn ngữ thô tụcdanh từA person who uses vulgar language often.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sailor mouthDạng gốc (base form)
- sailor mouthsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ' ' . '' '' .