Dịch

SV

C1danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 9 nghĩa
  1. Van chặndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of stop valve.
  2. Cứu thuadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of saves.
  3. Tàu hơi nướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)steamship; Initialism of steam vessel.
  4. Thung lũng Silicondanh từ riêngAbbreviation of Silicon Valley.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SVDạng gốc (base form)
  2. SVsSố nhiều (plural)

9 nghĩa khác

Danh từ (noun) 8
Danh từ riêng (proper noun) 1
Thuyền buồm
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)sailboat; Initialism of sailing vessel.

AI