SV
C1danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Van chặndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of stop valve.
- Cứu thuadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of saves.
- Tàu hơi nướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)steamship; Initialism of steam vessel.
- Thung lũng Silicondanh từ riêngAbbreviation of Silicon Valley.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SVDạng gốc (base form)
- SVsSố nhiều (plural)
9 nghĩa khác
Danh từ (noun) 8
Danh từ riêng (proper noun) 1
Thuyền buồm
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)sailboat; Initialism of sailing vessel.