Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
SUN
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Ga Hân Cảnh
danh từ riêng
The station code of Sunny Bay in Hong Kong.
Cụm động từ
(phrasal verb)
Cả 12 cụm từ
SUN
up
Tắm nắng; hấp thụ ánh nắng mặt trời
Cụm từ khác
(phrase)
Sun.
Viết tắt của Sunday
under the sun
Trên đời
everything under the sun
Một số lượng rất lớn các thứ
time in the sun
Đồng nghĩa với day in the sun
sun god
Hiện thân của mặt trời được tôn thờ như một vị thần
day in the sun
Một thời vinh quang hay thăng thiên
Họ từ
(word family)
cùng gốc
SUN
sun
s
Số nhiều của sun
danh từ, động từ
B2
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
太阳
tài yang
Mặt trời
Tiếng Tây Ban Nha
sol
giống đực
Mặt trời
asolear
Mặt trời
solear
Phơi nắng
AI
1
Ga Hân Cảnh
1
Ga Hân Cảnh
1
Ga Hân Cảnh