SLOC
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của source lines of codedanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Initialism of source lines of code.
- Viết tắt của sea line of communicationdanh từAcronym of sea line of communication (and delivery of supplies and troops).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SLOCDạng gốc (base form)
- SLOCsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Slocan Citydanh từ riêng | danh từ riêng | Tên cũ của Slocan, British Columbia |
| slocking stonedanh từ | danh từ | Mỏ quặng phong phú được trưng bày nhằm dụ dỗ mọi người bắt tay vào kinh doanh khai thác mỏ |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa