slock
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Một bản nháp; một ngụmdanh từA draught; a gulp.
- Loại vũ khí ngẫu hứng bao gồm một ổ khóa đặt trong một chiếc tất, thường thấy trong môi trường nhà tùdanh từAn improvised weapon consisting of a padlock placed in a sock, common in prison environments.
- Nuốtđộng từTo swallow, gulp.
- Lôi kéođộng từngoại động từ (transitive)To entice.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| slocking stonedanh từ | danh từ | Mỏ quặng phong phú được trưng bày nhằm dụ dỗ mọi người bắt tay vào kinh doanh khai thác mỏ |
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Tấn công bằng một chiếc slock
- To strike with a slock.
Họ từ (word family)
cùng gốc slockVí dụ
- , ?
- , ' ' kidnapp'd , hadn .
- .