Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Slocum
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈ
s
l
əʊ
k
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Slocum
Dạng gốc
(base form)
Slocum
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
This
number
one
hit
was
written
in
just
20
minutes
by
Nash's
bandmate
,
Matt
Slocum
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ