Dịch

Slocum

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SlocumDạng gốc (base form)
  2. SlocumsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 20 Nash's , .

AI