SIU
C2danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Thiết bị đang sử dụngdanh từInitialism of (television or radio) sets in use.
- Đơn vị điều tra đặc biệtdanh từ riêngInitialism of special investigation(s)/investigating unit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SIUDạng gốc (base form)
- SIUsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| siu meidanh từ | danh từ | Xíu mại |
| siu haaudanh từ | danh từ | Loại nước sốt thịt nướng được sử dụng trong ẩm thực Quảng Đông |
| char siudanh từ | danh từ | Xá xíu |
| siu laapdanh từ | danh từ | Thịt nấu kiểu Quảng Đông |
| siu yookdanh từ | danh từ | Thịt lợn nướng trong ẩm thực Trung Quốc |
| Siu Sai Wandanh từ riêng | danh từ riêng | Khu dân cư của quận Đông, Hồng Kông |
| char siu baodanh từ | danh từ | Bánh bao hấp kiểu Quảng Đông với nhân thịt lợn xá xíu |