Dịch

char siu

danh từ (noun)
UK/ˌt͡ʃɑː ˈʃuː/

Nghĩa chính

  1. Xá xíudanh từkhông đếm được (uncountable)A style of preparation of barbecued pork in Cantonese cuisine, typically using honey and spices.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

char siu baodanh từBánh bao hấp kiểu Quảng Đông với nhân thịt lợn xá xíu

Ví dụ

  • cumin-spiced , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI