Nghĩa chính
- Xá xíudanh từkhông đếm được (uncountable)A style of preparation of barbecued pork in Cantonese cuisine, typically using honey and spices.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| char siu baodanh từ | danh từ | Bánh bao hấp kiểu Quảng Đông với nhân thịt lợn xá xíu |
Ví dụ
- cumin-spiced , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha