Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
siu mei
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xíu mại
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Meat roasted on spits over an open fire or wood burning rotisserie oven, as in Cantonese cuisine.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
shaowei
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Quảng Đông
燒味
Cùng gốc
(doublet)
shaowei
AI
1
Xíu mại
1
Xíu mại
1
Xíu mại