Dịch

siu haau

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại nước sốt thịt nướng được sử dụng trong ẩm thực Quảng Đôngdanh từkhông đếm được (uncountable)A kind of barbecue sauce used in Cantonese cuisine.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quảng Đông燒烤

AI