Dịch

Ryukyu

danh từ riêng (proper noun)
/ɹiˈuːkjuː/

Nghĩa chính

  1. Lưu Cầudanh từ riêngA chain of islands in Japan roughly between Kyushu and Taiwan.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

Ryukyu Kingdomdanh từ riêngBang quần đảo Ryukyu từ năm 1429 đến năm 1879

Ví dụ

  • .[...] , "" .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Nhật琉球Ryūkyū

Cùng gốc (doublet)Liuqiu

AI