Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Ryukyu Kingdom
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Bang quần đảo Ryukyu từ năm 1429 đến năm 1879
danh từ riêng
The Ryukyu Islands state from 1429 to 1879.
AI
1
Bang quần đảo Ryukyu từ năm 1429 đến năm 1879
1
Bang quần đảo Ryukyu từ năm 1429 đến năm 1879
1
Bang quần đảo Ryukyu từ năm 1429 đến năm 1879