Dịch

Russo

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈɹusoʊ/

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Cụm từ (phrase)

Russo-Japanesetính từLiên quan đến cả Nga và Nhật Bản
Russo-Ukrainiantính từLiên quan đến cả Nga và Ukraine
Russo-Byzantinetính từCả tiếng Nga và Byzantine
Vito Russo testdanh từ riêngBộ ba tiêu chí do GLAAD phát triển để phân tích tính đại diện và độ phức tạp của các nhân vật LGBTQ+ trên phương tiện truyền thông
Russo-European Laikadanh từGiống chó săn có nguồn gốc ở vùng rừng Bắc Âu và Nga

AI