Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Russom
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Russom
Dạng gốc
(base form)
Russom
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Russom
Russom
ania
Sự nhiệt tình lớn lao đối với nước Nga, con người, ngôn ngữ hoặc văn hóa của nước này
danh từ
Russom
aniac
Người mắc bệnh Russomania
danh từ
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ