Russiano
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname
- Đồng nghĩa với americanodanh từSynonym of americano (“coffee”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RussianoDạng gốc (base form)
- RussianosSố nhiều (plural)
- RussianoesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
RussiaAmericano
- từ tiếng AnhAmericano
- từ tiếng Tây Ban Nhaamericano
- từ tiếng Ýcaffè americano