Americano
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người Mỹdanh từđếm được (countable)An American.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AmericanoDạng gốc (base form)
- AmericanosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| caffè americano | Thức uống làm từ cà phê espresso và nước nóng |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc AmericanoVí dụ
- , , .
- , " ," .
- , , .