Rules
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bóng bầu dục kiểu Úcdanh từkhông đếm được (uncountable)Australian rules football.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rules of the gamedanh từ | danh từ | Dùng theo nghĩa đen, xem rules, of, the, game |
| play by the rulesđộng từ | động từ | Làm những gì được mong đợi |
| rules and regulationsdanh từ | danh từ | Quy tắc và quy định |
| rules are rulescụm từ | cụm từ | Các quy tắc là chắc chắn và không thể bỏ qua hoặc làm việc xung quanh |
| rules of the roaddanh từ | danh từ | Tập hợp các quy tắc như vậy, được xem như một thứ duy nhất |
| bend the rulesđộng từ | động từ | Lách luật, du di quy định |
| Australian rulesdanh từ | danh từ | Dạng tỉnh lược của Australian rules football |
| stretch the rulesđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với bend the rules |
Họ từ (word family)
cùng gốc RulesNgôn ngữ khác
Tiếng Trung