Nghĩa chính
- Dùng theo nghĩa đen, xem rules, of, the, gamedanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Used other than figuratively or idiomatically: see rules, of, the, game.
- Tập hợp các nguyên tắc ngầm hoặc ngầm chi phối một khía cạnh của hành vi, đặc biệt là một khía cạnh liên quan đến chiến lượcdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)set of implied or unspoken principles that govern a facet of behavior, especially one involving strategy
Ví dụ
- , .Đừng lo, tôi biết cách chơi trò này.
- .
- .